> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://developers.fhsc.com.vn/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Trạng thái phiên giao dịch

> Trạng thái phiên giao dịch hiện tại của 1 sàn cùng danh sách order type
đang được nhận. Ví dụ `ATO` chỉ khả dụng trong phiên `OPEN` của HOSE,
`ATC` chỉ khả dụng phiên `CLOSE`. Dùng để gating UI place-order.




## OpenAPI

````yaml /openapi.yaml get /trading/market/session
openapi: 3.1.0
info:
  title: Finhay Securities Open API
  version: 0.2.0-preview.2
  description: |
    Đặc tả chính thức của Finhay Securities Open API, dùng chung cho SDK
    codegen, Redoc docs, và (sau này) mock server / contract test.

    ## Authentication — 2 tier

    - **Tier 1 — chỉ cần API key**: các endpoint đọc dữ liệu thị trường
      (`GET /market/**`, `GET /trading/market/**`). Gửi kèm header
      `X-FH-APIKEY` là đủ.
    - **Tier 2 — HMAC signing**: các endpoint liên quan đến account /
      trading / user. Gửi kèm 4 header `X-FH-APIKEY` + `X-FH-TIMESTAMP` +
      `X-FH-NONCE` + `X-FH-SIGNATURE`; thêm `X-FH-BODYHASH` khi request có
      body. Chi tiết thuật toán xem extension `x-finhay-signing` ở root
      spec hoặc phần README.

    ## Bootstrap flow

    Gọi 2 endpoint tag **Khởi tạo** (`GET /users/v1/users/me` và
    `GET /users/v1/users/{userId}/sub-accounts`) **1 lần khi khởi tạo
    client** để lấy thông tin `user_id` và `subAccountId`. Mọi endpoint thuộc
    tag **Tổng tài sản / Tiểu khoản / Danh mục đầu tư / Sổ lệnh / Lãi-lỗ /
    Quyền cổ đông** đều cần 2 giá trị này để truyền vào path parameter.
  contact: {}
servers:
  - url: https://open-api.fhsc.com.vn
    description: Production
security:
  - FinhayApiKey: []
tags:
  - name: Khởi tạo
    description: >-
      Khởi tạo client — lấy `user_id` và `subAccountId`. Gọi 1 lần khi khởi tạo
      SDK rồi cache lại.
  - name: Dữ liệu giao dịch
    description: >-
      Giá stock realtime và lịch sử OHLCV (dạng columnar, phục vụ charting /
      time-series).
  - name: Phân tích cơ bản
    description: >-
      Chỉ số tài chính cơ bản của doanh nghiệp — chỉ số tổng quan, phân tích
      theo kỳ và báo cáo tài chính chuẩn (income statement / balance sheet /
      cash flow).
  - name: Tin tức-sự kiện
    description: >-
      Sự kiện doanh nghiệp (cổ tức, quyền mua, ĐHCĐ, …), tin tức stock, tin tức
      tài chính toàn cầu (forex / commodities / economic-indicators /
      stock-market / cryptocurrency) và báo cáo khuyến nghị từ analyst.
  - name: Kinh tế vĩ mô
    description: >-
      Chỉ số kinh tế vĩ mô (CPI, PMI, PCE, GDP, …) và lãi suất tiền gửi ngân
      hàng.
  - name: Hàng hoá
    description: >-
      Hàng hoá và tài sản thay thế — vàng, bạc (spot / chart / theo nhà cung
      cấp) và crypto trending.
  - name: Tổng hợp đa loại
    description: >-
      Endpoint composite tổng hợp cross-domain (vàng / bạc / crypto / FX / lãi
      suất / US index) trong 1 call. Nên dùng endpoint chuyên biệt nếu chỉ cần 1
      loại.
  - name: Quỹ mở
    description: >-
      Quỹ mở (open-ended funds) — danh sách quỹ, công ty quản lý, NAV history,
      holdings, ranking và benchmark cross-fund.
  - name: Tổng tài sản
    description: >-
      Tổng quan tài sản cấp user — cross-product (stock, fund, bond, hay0) kèm
      cash, debt, PnL.
  - name: Tiểu khoản
    description: Thông tin tiểu khoản — số dư, margin, dư nợ và ngân hàng liên kết.
  - name: Danh mục đầu tư
    description: Danh mục stock đang nắm giữ kèm giá realtime và PnL theo vị thế.
  - name: Sổ lệnh
    description: >-
      Quản lý lệnh — sổ lệnh trong ngày, danh sách đầy đủ hoặc chi tiết theo
      `orderId`.
  - name: Lãi-lỗ
    description: PnL và analytics cá nhân — lãi / lỗ trong ngày tổng hợp theo user.
  - name: Quyền cổ đông
    description: Quyền cổ đông (cổ tức, quyền mua, bỏ phiếu, …) của tiểu khoản.
  - name: Phiên giao dịch
    description: >-
      Hạ tầng trading — trạng thái phiên giao dịch và order type khả dụng của
      mỗi exchange.
  - name: Thực thi lệnh
    description: |
      ⚠️ Nhóm endpoint này đang ở giai đoạn **preview**.

      Đặt / sửa / huỷ lệnh trên sàn — write operation nhạy cảm, yêu cầu
      Tier 2 HMAC đầy đủ + `X-FH-BODYHASH` + `X-FH-2FA-TOKEN` (daily 2FA
      session).
paths:
  /trading/market/session:
    get:
      tags:
        - Phiên giao dịch
      summary: Trạng thái phiên giao dịch
      description: |
        Trạng thái phiên giao dịch hiện tại của 1 sàn cùng danh sách order type
        đang được nhận. Ví dụ `ATO` chỉ khả dụng trong phiên `OPEN` của HOSE,
        `ATC` chỉ khả dụng phiên `CLOSE`. Dùng để gating UI place-order.
      operationId: tradingSessionGet
      parameters:
        - name: exchange
          in: query
          required: true
          description: Mã sàn giao dịch (`HOSE`, `HNX`, `UPCOM`).
          schema:
            $ref: '#/components/schemas/Exchange'
      responses:
        '200':
          description: >-
            Trả về `result` chứa `exchange_session` (trạng thái phiên) và
            `available_order_types` (mảng order type khả dụng).
          content:
            application/json:
              schema:
                $ref: '#/components/schemas/MarketSessionResponse'
              example:
                error_code: '0'
                message: success
                result:
                  exchange: HOSE
                  exchange_session: PROGRESS
                  available_order_types:
                    - LO
                    - MP
        '400':
          $ref: '#/components/responses/BadRequest'
        '401':
          $ref: '#/components/responses/Unauthorized'
        '429':
          $ref: '#/components/responses/RateLimited'
        '500':
          $ref: '#/components/responses/InternalError'
      x-codeSamples:
        - lang: bash
          label: cURL
          source: |
            curl -H "X-FH-APIKEY: $FINHAY_API_KEY" \
              "https://open-api.fhsc.com.vn/trading/market/session?exchange=HOSE"
components:
  schemas:
    Exchange:
      type: string
      description: |
        Mã sàn chứng khoán Việt Nam.

        | Giá trị | Ý nghĩa |
        |---------|---------|
        | `HOSE` | Sở Giao dịch Chứng khoán TP. HCM |
        | `HNX` | Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội |
        | `UPCOM` | Thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết |
        | `HCX` | Sàn hàng hoá TP. HCM (phái sinh) |
      enum:
        - HOSE
        - HNX
        - UPCOM
        - HCX
      x-enum-varnames:
        - HOSE
        - HNX
        - UPCOM
        - HCX
    MarketSessionResponse:
      allOf:
        - $ref: '#/components/schemas/EnvelopeBase'
        - type: object
          required:
            - result
          properties:
            result:
              $ref: '#/components/schemas/ExchangeSessionInfo'
    EnvelopeBase:
      type: object
      description: |
        Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.

        - `error_code` là `"0"` (string) khi thành công, mã khác `"0"` khi lỗi.
        - `message` là thông điệp ngắn từ server.
      properties:
        error_code:
          type: string
          description: '`"0"` khi thành công, khác `"0"` khi lỗi.'
          example: '0'
        message:
          type: string
          description: Thông điệp trạng thái dễ đọc.
          example: success
    ExchangeSessionInfo:
      type: object
      description: Thông tin phiên giao dịch hiện tại của 1 sàn.
      properties:
        exchange:
          $ref: '#/components/schemas/Exchange'
        exchange_session:
          $ref: '#/components/schemas/ExchangeSession'
        available_order_types:
          type: array
          description: Order types available in the current session.
          items:
            $ref: '#/components/schemas/OrderType'
          example:
            - LO
            - MP
            - ATC
    ErrorBody:
      type: object
      description: Body của response khi 4xx / 5xx.
      properties:
        error_code:
          type: string
          description: >-
            Mã lỗi khác `"0"` (ví dụ `AUTH_SIGNATURE_INVALID`,
            `RATE_LIMIT_EXCEEDED`, …).
          example: '400'
        message:
          type: string
          description: Thông điệp lỗi (tiếng Anh, từ server).
          example: Invalid parameter
      required:
        - error_code
        - message
    ExchangeSession:
      type: string
      description: |
        Trạng thái phiên giao dịch hiện tại của 1 sàn.

        | Giá trị | Ý nghĩa |
        |---------|---------|
        | `OPEN` | ATO — phiên khớp mở cửa |
        | `PROGRESS` | Khớp lệnh liên tục |
        | `BREAK` | Nghỉ giữa trưa |
        | `CLOSED` | Đã đóng cửa |
        | `PRE_CLOSED` | ATC — phiên khớp đóng cửa |
        | `PUT_THROUGH` | Phiên thoả thuận |
        | `POST_SESSION` | Phiên sau giờ khớp lệnh (HNX) |
        | `CA` | Khớp lệnh định kỳ |
      enum:
        - OPEN
        - PROGRESS
        - BREAK
        - CLOSED
        - PRE_CLOSED
        - PUT_THROUGH
        - POST_SESSION
        - CA
      x-enum-varnames:
        - OPEN
        - PROGRESS
        - BREAK
        - CLOSED
        - PRE_CLOSED
        - PUT_THROUGH
        - POST_SESSION
        - CA
    OrderType:
      type: string
      description: |
        Loại order được đặt.

        | Giá trị | Ý nghĩa |
        |---------|---------|
        | `LO` | Giới hạn (Limit Order) |
        | `MP` | Khớp giá thị trường |
        | `ATO` | Phiên mở cửa |
        | `ATC` | Phiên đóng cửa |
        | `MAK` | Khớp và huỷ |
        | `MOK` | Khớp hoặc huỷ toàn bộ |
        | `MTL` | Khớp đến giới hạn rồi chuyển limit |
        | `PLO` | Post-limit (HNX, sau giờ khớp chính) |
        | `FOK` | Khớp toàn bộ hoặc huỷ |
        | `FAK` | Khớp phần nào được và huỷ phần còn lại |
      enum:
        - LO
        - MP
        - ATO
        - ATC
        - MAK
        - MOK
        - MTL
        - PLO
        - FOK
        - FAK
      x-enum-varnames:
        - LO
        - MP
        - ATO
        - ATC
        - MAK
        - MOK
        - MTL
        - PLO
        - FOK
        - FAK
  responses:
    BadRequest:
      description: Request không hợp lệ — thiếu hoặc sai tham số.
      content:
        application/json:
          schema:
            $ref: '#/components/schemas/ErrorBody'
          example:
            error_code: '400'
            message: Invalid parameter
    Unauthorized:
      description: Không xác thực — thiếu, sai hoặc không hợp lệ chữ ký / API key.
      content:
        application/json:
          schema:
            $ref: '#/components/schemas/ErrorBody'
          example:
            error_code: '401'
            message: Invalid signature
    RateLimited:
      description: >-
        Vượt giới hạn rate limit. Chờ đến thời điểm `X-RateLimit-Reset` rồi thử
        lại.
      headers:
        X-RateLimit-Reset:
          $ref: '#/components/headers/XRateLimitReset'
      content:
        application/json:
          schema:
            $ref: '#/components/schemas/ErrorBody'
          example:
            error_code: '429'
            message: Too many requests
    InternalError:
      description: Lỗi server nội bộ.
      content:
        application/json:
          schema:
            $ref: '#/components/schemas/ErrorBody'
          example:
            error_code: '500'
            message: Internal server error
  headers:
    XRateLimitReset:
      description: |
        Unix timestamp (giây) — thời điểm window rate limit reset. Client nhận
        `429 Too Many Requests` nên chờ đến thời điểm này rồi retry.
      schema:
        type: integer
        format: int64
        example: 1713441600
  securitySchemes:
    FinhayApiKey:
      type: apiKey
      in: header
      name: X-FH-APIKEY
      description: >
        API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire
        thẳng

        vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với `FINHAY_API_SECRET` —
        secret

        này chỉ dùng ở phía client để tính `X-FH-SIGNATURE`, **không** bao giờ

        gửi qua mạng.

````