Trả về thông tin user hiện tại — đặc biệt là data.user_id, giá trị bắt
buộc cần truyền vào path variable {userId} ở mọi endpoint user-scoped
(assets summary, pnl-today, …).
Đây là bước 1 của bootstrap flow — gọi đúng 1 lần khi khởi tạo client,
cache user_id lại để dùng cho toàn bộ vòng đời client. Re-fetch khi
nhận 401 từ endpoint user-scoped (account có thể bị disable / rotate).
Là endpoint Tier 2 → cần đủ 4 header HMAC (X-FH-APIKEY,
X-FH-TIMESTAMP, X-FH-NONCE, X-FH-SIGNATURE).
Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://developers.fhsc.com.vn/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Unix time hiện tại tính bằng milliseconds, đưới dạng chuỗi số thập phân.
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — dùng middleware mẫu trong README.
UUIDv4 duy nhất per-request (ví dụ crypto.randomUUID()). Server cache
cặp (apiKey, nonce) trong 5 phút; nếu nonce được reuse với cùng apiKey
trong window này, request sẽ bị từ chối với AUTH_NONCE_REUSED (401).
Server chấp nhận chuỗi opaque bất kỳ về mặt kỹ thuật, nhưng nên dùng UUIDv4 để đảm bảo tính unique.
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — xem middleware mẫu trong tài liệu Authentication.
HMAC-SHA256 của canonical signing payload, encode hex (lowercase).
Signing payload:
{X-FH-TIMESTAMP}\n{METHOD}\n{REQUEST_PATH}[?{QUERY}]\n{BODYHASH}
?{QUERY} chỉ nối vào path khi request có query string.{BODYHASH} là chuỗi rỗng khi body rỗng (vẫn không có newline sau đó).Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — dùng middleware mẫu trong README.
Trả về data.user_id — số nguyên 64-bit dùng làm path variable cho mọi endpoint user-scoped.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.message là thông điệp ngắn từ server.Profile user trả về từ GET /users/v1/users/me.
Chỉ user_id là field luôn có — bootstrap flow chỉ cần field này. Các
field khác là chuẩn của endpoint user Finhay.
"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.
"0"
Thông điệp trạng thái dễ đọc.
"success"