Danh sách tiểu khoản của user
Trả về danh sách tiểu khoản của user. Mỗi entry có id (dùng làm path
variable {subAccountId}), type (Normal hoặc Margin),
sub_account_ext, cùng các field hồ sơ user (cust_id, name,
depository_number, product_type_name).
Đây là bước 2 của bootstrap flow, gọi sau bootstrapGetMe. Cache
danh sách tiểu khoản tương tự user_id. Khi user thao tác trading thì
chọn entry có type đúng nhu cầu — Normal cho tài khoản thường,
Margin cho tài khoản ký quỹ.
Là endpoint Tier 2 → cần đủ 4 header HMAC.
Authorizations
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Unix time hiện tại tính bằng milliseconds, đưới dạng chuỗi số thập phân.
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — dùng middleware mẫu trong README.
UUIDv4 duy nhất per-request (ví dụ crypto.randomUUID()). Server cache
cặp (apiKey, nonce) trong 5 phút; nếu nonce được reuse với cùng apiKey
trong window này, request sẽ bị từ chối với AUTH_NONCE_REUSED (401).
Server chấp nhận chuỗi opaque bất kỳ về mặt kỹ thuật, nhưng nên dùng UUIDv4 để đảm bảo tính unique.
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — xem middleware mẫu trong tài liệu Authentication.
HMAC-SHA256 của canonical signing payload, encode hex (lowercase).
Signing payload:
{X-FH-TIMESTAMP}\n{METHOD}\n{REQUEST_PATH}[?{QUERY}]\n{BODYHASH}?{QUERY}chỉ nối vào path khi request có query string.{BODYHASH}là chuỗi rỗng khi body rỗng (vẫn không có newline sau đó).
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — dùng middleware mẫu trong README.
Path Parameters
User ID. Được lấy từ bootstrap flow (GET /users/v1/users/me).
123456
Response
Trả về mảng result[] các tiểu khoản đã mở của user.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_codelà"0"(string) khi thành công, mã khác"0"khi lỗi.messagelà thông điệp ngắn từ server.