Skip to main content
GET
cURL

Authorizations

X-FH-APIKEY
string
header
required

API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ gửi qua mạng.

Query Parameters

symbol
string
required

Mã stock (chữ hoa, chữ số).

Example:

"VNM"

type
enum<string>
required

Loại báo cáo. Loại báo cáo dùng cho /market/v2/financial-statement/statement.

Available options:
income-statement,
balance-sheet,
cash-flow
period
enum<string>

Kỳ báo cáo. Kỳ báo cáo cho truy vấn tài chính doanh nghiệp.

Available options:
annual,
quarterly
limit
integer
default:5

Số kỳ cần lấy (1–5, mặc định 5).

Required range: 1 <= x <= 5
Example:

5

Response

Trả về data mảng các kỳ báo cáo theo format wide — mỗi row là 1 kỳ; metric code khác nhau giữa income-statement / balance-sheet / cash-flow.

Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.

  • error_code"0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.
  • message là thông điệp ngắn từ server.
data
object[]
required
error_code
string

"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.

Example:

"0"

message
string

Thông điệp trạng thái dễ đọc.

Example:

"success"