Báo cáo kết quả kinh doanh / bảng cân đối kế toán / lưu chuyển tiền tệ
của 1 mã stock, theo format wide — mỗi row là 1 kỳ báo cáo, các
metric code nằm theo cột. year luôn có; quarter chỉ có khi
period=quarterly (giá trị 1–4).
Bộ metric code (tên romanized tiếng Việt như
luuchuyentienthuantuhoatdongkinhdoanh, loinhuanlotruocthue,
tienvatuongduongtiendaunam) phụ thuộc vào type — income-statement,
balance-sheet, cash-flow đều có bộ key khác nhau. Nhiều code có thể
null khi dữ liệu nguồn thiếu. Example bên dưới là subset đại diện của
cash-flow — tham chiếu additionalProperties trong schema là nguồn
chuẩn.
Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://developers.fhsc.com.vn/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Mã stock (chữ hoa, chữ số).
"VNM"
Loại báo cáo.
Loại báo cáo dùng cho /market/v2/financial-statement/statement.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
income-statement | Báo cáo kết quả kinh doanh |
balance-sheet | Bảng cân đối kế toán |
cash-flow | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
income-statement, balance-sheet, cash-flow Kỳ báo cáo. Kỳ báo cáo cho truy vấn tài chính doanh nghiệp.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
annual | Theo năm |
quarterly | Theo quý |
annual, quarterly Số kỳ cần lấy (1–5, mặc định 5).
1 <= x <= 55
Trả về data mảng các kỳ báo cáo theo format wide — mỗi row là 1 kỳ; metric code khác nhau giữa income-statement / balance-sheet / cash-flow.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.message là thông điệp ngắn từ server.