Các chỉ số tài chính theo kỳ. Mỗi row luôn có year; quarter chỉ có
khi period=quarterly.
Kích thước payload: API trả về ~200 metric code mỗi row
(tên romanized tiếng Việt như pe, pb, roa, bienlaigop, ebitda,
thanhtoan_hienhanh, novay_vonchu, lnst_yoy, vonhoa, …). Bộ key
phụ thuộc vào loại doanh nghiệp (ngân hàng có nim; công ty chứng khoán
có margin_loan_to_equity_ratio, …). Nhiều code có thể null khi dữ
liệu nguồn thiếu. Example bên dưới chỉ là subset đại diện — tham
chiếu additionalProperties trong schema là nguồn chuẩn.
Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://developers.fhsc.com.vn/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Mã stock (chữ hoa, chữ số).
"VNM"
Kỳ báo cáo. Mặc định annual.
Kỳ báo cáo cho truy vấn tài chính doanh nghiệp.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
annual | Theo năm |
quarterly | Theo quý |
annual, quarterly Trả về data mảng các kỳ báo cáo, mỗi item là 1 record year (+ quarter khi period=quarterly) cộng ~200 metric code.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.message là thông điệp ngắn từ server.