Chi tiết đầy đủ 1 lệnh — toàn bộ field giống item trong order-book list,
nhưng trả về single object thay vì array. Status code map (status_code):
01 = SENT (đã gửi sàn), 02 = PARTIAL (khớp 1 phần), 03 = FILLED
(khớp đủ), 04 = CANCELLED, 05 = REJECTED.
Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://developers.fhsc.com.vn/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Unix time hiện tại tính bằng milliseconds, đưới dạng chuỗi số thập phân.
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — dùng middleware mẫu trong README.
UUIDv4 duy nhất per-request (ví dụ crypto.randomUUID()). Server cache
cặp (apiKey, nonce) trong 5 phút; nếu nonce được reuse với cùng apiKey
trong window này, request sẽ bị từ chối với AUTH_NONCE_REUSED (401).
Server chấp nhận chuỗi opaque bất kỳ về mặt kỹ thuật, nhưng nên dùng UUIDv4 để đảm bảo tính unique.
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — xem middleware mẫu trong tài liệu Authentication.
HMAC-SHA256 của canonical signing payload, encode hex (lowercase).
Signing payload:
{X-FH-TIMESTAMP}\n{METHOD}\n{REQUEST_PATH}[?{QUERY}]\n{BODYHASH}?{QUERY} chỉ nối vào path khi request có query string.{BODYHASH} là chuỗi rỗng khi body rỗng (vẫn không có newline sau đó).Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — dùng middleware mẫu trong README.
subAccountId được lấy từ bootstrap flow
(GET /users/v1/users/{userId}/sub-accounts), chọn NORMAL hoặc MARGIN
tuỳ mục đích.
"0001234567"
Mã lệnh trả về từ ordersGetOrderBook (orderid). Định dạng ORD\d+.
"ORD123456"
Trả về data là object chứa toàn bộ field của lệnh — kích thước, giá, status, route, executed.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.message là thông điệp ngắn từ server.1 row trong sổ lệnh của ngày. Dùng chung cho
/trading/v1/accounts/{subAccountId}/order-book (array) và
/trading/v1/accounts/{subAccountId}/order-book/{orderId} (đơn lẻ).
"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.
"0"
Thông điệp trạng thái dễ đọc.
"success"