Skip to main content
GET
cURL

Authorizations

X-FH-APIKEY
string
header
required

API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ gửi qua mạng.

Query Parameters

symbol
string
required

Mã stock.

Example:

"VNM"

resolution
enum<string>
required

Độ phân giải biểu đồ. Mặc định 1D. Độ phân giải của biểu đồ /market/price-histories-chart.

Available options:
1D,
5,
15,
30,
1H,
4H
from
integer
required

Thời điểm bắt đầu, Unix timestamp tính bằng giây (không phải mili-giây).

Required range: x >= 0
Example:

1704067200

to
integer
required

Thời điểm kết thúc, Unix timestamp tính bằng giây (không phải mili-giây).

Required range: x >= 0
Example:

1711929600

Response

Trả về data shape columnar — time[i], open[i], close[i], high[i], low[i], volume[i] cùng index i biểu diễn 1 cây nến.

Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.

  • error_code"0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.
  • message là thông điệp ngắn từ server.
data
object
required

Biểu đồ lịch sử giá dạng columnar. Các array đều cùng độ dài — cùng index i giữa time, open, close, high, low, volume biểu diễn 1 cây nến.

error_code
string

"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.

Example:

"0"

message
string

Thông điệp trạng thái dễ đọc.

Example:

"success"