Dữ liệu chỉ số kinh tế lịch sử lấy từ Trading Economics, lọc theo quốc gia (bắt buộc), nhóm chỉ số (optional), và năm (optional).
Bộ dữ liệu cover 6 nền kinh tế lớn — Trung Quốc, Khu vực đồng Euro, Nhật Bản, Mỹ, Anh, Việt Nam — chia theo 9 nhóm (GDP, Labour, Prices, Money, Trade, Government, Business, Consumer, Housing).
Kết quả sort theo year DESC, month DESC (mới nhất ở đầu mảng).
lastValue và previousValue có thể là null khi nguồn chưa có dữ
liệu.
Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://developers.fhsc.com.vn/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Tên quốc gia (full name). Bắt buộc.
Tên quốc gia hiển thị (full name) cho dữ liệu kinh tế lịch sử và lịch sự
kiện kinh tế. Dùng chung cho /market/financial-data/trading-economics
và /market/financial-data/economic-calendar-events.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
China | Trung Quốc |
Euro Area | Khu vực đồng Euro |
Japan | Nhật Bản |
United States | Mỹ |
United Kingdom | Anh |
Vietnam | Việt Nam |
China, Euro Area, Japan, United States, United Kingdom, Vietnam Lọc theo nhóm chỉ số (optional). Nhóm chỉ số kinh tế từ Trading Economics.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
GDP | Tổng sản phẩm quốc nội |
Labour | Lao động (việc làm, thất nghiệp, …) |
Prices | Giá cả (CPI, PPI, lạm phát, …) |
Money | Tiền tệ (lãi suất, M2, dự trữ ngoại hối, …) |
Trade | Thương mại (xuất nhập khẩu, cán cân, …) |
Government | Tài khoá chính phủ |
Business | Hoạt động doanh nghiệp |
Consumer | Tiêu dùng |
Housing | Bất động sản |
GDP, Labour, Prices, Money, Trade, Government, Business, Consumer, Housing Lọc theo năm cụ thể, trong khoảng 2000–2100.
2000 <= x <= 21002024
Trả về data mảng các điểm dữ liệu chỉ số kinh tế, sort year DESC, month DESC.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.message là thông điệp ngắn từ server.