Lịch sử giá đóng cửa của 1 instrument toàn cầu, phân loại qua param
type. Cover 4 nhóm asset:
SP500, DOW_JONES, NASDAQ,
RUSSELL2000, VIX, DXY.KOSPI, HANGSENG, SHANGHAI, NIKKEI.APPLE, MICROSOFT, ALPHABET, AMAZON,
META, NVIDIA, TESLA.GOLD, SILVER, COPPER, CRUDE_OIL, BRENT_OIL,
NATURAL_GAS.EURUSD, USDJPY, GBPUSD.Kết quả sort date DESC (mới nhất ở đầu mảng). limit mặc định 50,
tối đa 500.
Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://developers.fhsc.com.vn/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Mã instrument cần lấy lịch sử.
Mã instrument cho dữ liệu thị trường toàn cầu (chỉ số / cổ phiếu Mag7 /
hàng hoá / tỷ giá ngoại hối). Dùng cho /market/financial-data/market.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
SP500 | S&P 500 |
DOW_JONES | Dow Jones |
NASDAQ | Nasdaq Composite |
RUSSELL2000 | Russell 2000 |
VIX | Chỉ số biến động VIX |
DXY | US Dollar Index |
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
KOSPI | Hàn Quốc — KOSPI |
HANGSENG | Hong Kong — Hang Seng |
SHANGHAI | Trung Quốc — Shanghai Composite |
NIKKEI | Nhật Bản — Nikkei 225 |
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
APPLE | Apple (AAPL) |
MICROSOFT | Microsoft (MSFT) |
ALPHABET | Alphabet / Google (GOOGL) |
AMAZON | Amazon (AMZN) |
META | Meta Platforms (META) |
NVIDIA | NVIDIA (NVDA) |
TESLA | Tesla (TSLA) |
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
GOLD | Vàng (USD/oz) |
SILVER | Bạc (USD/oz) |
COPPER | Đồng |
CRUDE_OIL | Dầu thô WTI |
BRENT_OIL | Dầu Brent |
NATURAL_GAS | Khí tự nhiên |
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
EURUSD | EUR/USD |
USDJPY | USD/JPY |
GBPUSD | GBP/USD |
SP500, DOW_JONES, NASDAQ, RUSSELL2000, VIX, DXY, KOSPI, HANGSENG, SHANGHAI, NIKKEI, APPLE, MICROSOFT, ALPHABET, AMAZON, META, NVIDIA, TESLA, GOLD, SILVER, COPPER, CRUDE_OIL, BRENT_OIL, NATURAL_GAS, EURUSD, USDJPY, GBPUSD Số điểm dữ liệu cần lấy (mặc định 50, tối đa 500).
1 <= x <= 50050
Trả về data mảng các điểm dữ liệu lịch sử của instrument, sort theo date giảm dần.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.message là thông điệp ngắn từ server.