Tổng quan tài sản của user
Tổng quan số dư và tài sản của user: tài sản ròng, chi tiết từng loại sản phẩm (stock / fund / bond / hay0), tiền mặt, dư nợ và PnL.
Với user Level 0 / 1, các field products.stock, products.fund,
products.bond và các entry trong pnl đều trả về 0.
products.saving có thể null.
Để có giá trị NAV / tổng tài sản chính xác nhất, gọi endpoint này KÈM
GET /trading/accounts/{subAccountId}/summary rồi reconcile field
net_asset_value — endpoint này tổng hợp cross-product cấp user,
còn accounts/summary chi tiết theo từng tiểu khoản.
Authorizations
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Unix time hiện tại tính bằng milliseconds, đưới dạng chuỗi số thập phân.
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — dùng middleware mẫu trong README.
UUIDv4 duy nhất per-request (ví dụ crypto.randomUUID()). Server cache
cặp (apiKey, nonce) trong 5 phút; nếu nonce được reuse với cùng apiKey
trong window này, request sẽ bị từ chối với AUTH_NONCE_REUSED (401).
Server chấp nhận chuỗi opaque bất kỳ về mặt kỹ thuật, nhưng nên dùng UUIDv4 để đảm bảo tính unique.
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — xem middleware mẫu trong tài liệu Authentication.
HMAC-SHA256 của canonical signing payload, encode hex (lowercase).
Signing payload:
{X-FH-TIMESTAMP}\n{METHOD}\n{REQUEST_PATH}[?{QUERY}]\n{BODYHASH}?{QUERY}chỉ nối vào path khi request có query string.{BODYHASH}là chuỗi rỗng khi body rỗng (vẫn không có newline sau đó).
Được tính per-request bởi signing middleware. Không set thủ công — dùng middleware mẫu trong README.
Path Parameters
User ID. Được lấy từ bootstrap flow (GET /users/v1/users/me).
123456
Response
Trả về data chứa net_asset_value, breakdown theo products (stock/fund/bond/hay0), money (cash), debt, và pnl cho từng loại sản phẩm.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_codelà"0"(string) khi thành công, mã khác"0"khi lỗi.messagelà thông điệp ngắn từ server.
Tổng quan tài sản / số dư của user qua mọi loại sản phẩm (stock, fund, bond, hay0), kèm tiền mặt, dư nợ và PnL.
Với user Level 0 / 1, products.stock, products.fund, products.bond
và các entry trong pnl đều trả về 0. products.saving có thể null.
"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.
"0"
Thông điệp trạng thái dễ đọc.
"success"