Skip to main content

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://developers.fhsc.com.vn/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Trang này ghi lại các thay đổi của API và tài liệu qua từng phiên bản.
2026-04-19
v0.1.0 — Initial public release
Phiên bản đầu tiên công khai của Finhay Securities Open API. API hiện cung cấp 30 endpoint chia 14 nhóm chức năng, bao trùm 4 mảng chính:

Khởi tạo (2 endpoint)

Bootstrap flow để lấy userIdsubAccountId — bắt buộc trước khi gọi các endpoint user-scoped.

Dữ liệu thị trường (20 endpoint)

Dữ liệu công khai về thị trường tài chính, chỉ cần API key Tier 1:
  • Dữ liệu giao dịch (2): giá stock realtime, lịch sử OHLCV.
  • Phân tích cơ bản (3): chỉ số tài chính tổng quan, phân tích theo kỳ, báo cáo tài chính (income statement / balance sheet / cash flow).
  • Tin tức & sự kiện (2): tin tức stock, báo cáo khuyến nghị từ analyst.
  • Kinh tế vĩ mô (4): chỉ số CPI / PMI / GDP, lãi suất ngân hàng, chỉ số kinh tế lịch sử (Trading Economics), lịch sự kiện kinh tế.
  • Hàng hoá (7): vàng, bạc (spot / chart / theo nhà cung cấp), top crypto trending.
  • Tổng hợp đa loại (2): endpoint composite cross-domain, lịch sử giá instrument toàn cầu (US / Asian indices, Mag7, hàng hoá, forex).

Người dùng (1 endpoint)

Tổng tài sản — cross-product wealth summary của user (stock, fund, bond, cash, debt, PnL).

Giao dịch (7 endpoint)

Thông tin tài khoản và lịch sử giao dịch của user, yêu cầu HMAC signing Tier 2:
  • Tiểu khoản (1): số dư, margin, dư nợ, ngân hàng liên kết.
  • Danh mục đầu tư (1): stock đang nắm giữ kèm PnL theo vị thế.
  • Sổ lệnh (2): lệnh trong ngày — full list hoặc detail theo orderId.
  • Lãi/lỗ (1): PnL trong ngày tổng hợp qua mọi tiểu khoản.
  • Quyền cổ đông (1): cổ tức, quyền mua, bỏ phiếu.
  • Phiên giao dịch (1): trạng thái phiên + order type khả dụng.

Xác thực

API chia 2 tier:
  • Tier 1 — chỉ cần header X-FH-APIKEY, dùng cho dữ liệu thị trường công khai.
  • Tier 2 — HMAC-SHA256 signing đầy đủ, dùng cho endpoint user-scoped.
Xem chi tiết ở Authentication.