Bổ sung 1 endpoint dữ liệu thị trường (tổng 50) dưới tag
Dữ liệu giao dịch.Endpoint mới
GET /market/index-realtime— giá trị realtime của chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam (VNINDEX,HNXINDEX,UPCOMINDEX,VN30,HNX30). Tier 1 — chỉ cầnX-FH-APIKEY. Truyền nhiều mã phân tách dấu phẩy (?index=VNINDEX,HNX30);resultluôn là array, 1 phần tử cho mỗi mã có dữ liệu.
Schema
- Schema mới
IndexRealtime— snapshot 1 chỉ số: điểm hiện tại (indexValue), thay đổi (change/changePercent), tham chiếu (reference), khối lượng / giá trị khớp (allQuantity/allValue), breadth (số mã tăng / giảm / đứng giá / trần / sàn) và chuỗi intraday (values/volumes/times). Nhóm*Arr/ceilings/floorschỉ áp dụng cho index KRX. - Enum mới
MarketIndex— 5 mã chỉ số thị trường Việt Nam.
Bổ sung 3 endpoint write đầu tiên dưới tag
Thực thi lệnh —
đang ở giai đoạn preview. Bump version 0.1.0 → 0.2.0-preview.1.Endpoint mới (preview)
POST /trading/oa/sub-accounts/{subAccountId}/orders— Đặt lệnh.PUT /trading/oa/sub-accounts/{subAccountId}/orders/{orderId}— Sửa lệnh.DELETE /trading/oa/sub-accounts/{subAccountId}/orders/{orderId}— Huỷ lệnh (DELETE có body — contract upstream).
Security mở rộng
- Security scheme mới
FinhayTwoFactor(X-FH-2FA-TOKEN) — daily JWT session cấp sau khi user xác thực qua OTP. - Response component mới
Forbidden(HTTP 403) — bao gồm các mãOTP_SESSION_REQUIRED|EXPIRED|INVALID|REVOKED. x-finhay-signing.appliesTo.twoFactorliệt kê 3 route preview cần 2FA token.
Cleanup tài liệu
- Fix drift tên tag trong
info.descriptioncủa root spec và 2 README:Bootstrap→Khởi tạo;Account / Portfolio / Orders / PnL / Corporate Actions→ tag tiếng Việt thực tế. - Đồng bộ danh sách
API_KEY_ONLYpatterns trong Mintlifyauthentication.mdx(TypeScript + Python middleware) vàintroduction.mdxvớix-finhay-signing.appliesTo.apiKeyOnly— thêm/trading/securities/**và/fund-trading/public/**.
Bổ sung 16 endpoint mới (tổng 46), giới thiệu nhóm chức năng mới
Quỹ mở dưới tab dữ liệu thị trường.
Endpoint mới
- Quỹ mở (14, tag
Quỹ mở): danh sách quỹ + công ty quản lý, NAV history + benchmark, holdings (portfolio / asset-allocation / sector-allocation / suggestions), ranking (top AUM / investor / fund-flow / holding-symbols), benchmark cross-fund (growth / nav / operation). Prefix path/fund-trading/public/**— Tier 1, chỉ cầnX-FH-APIKEY. - Tin tức tài chính toàn cầu (2, tag
Tin tức-sự kiện):/market/financial-data/global-news(paginated list lọc theo category) +/market/financial-data/global-news/{id}(chi tiết bài báo). Tier 1.
Description / schema tweaks
ProductsSummary.bond(/users/v3/users/{userId}/assets/summary): field này là sản phẩm HayBond, không phải trái phiếu doanh nghiệp / chính phủ thông thường — clarify trong description.assetGetSummarydescription: bổ sung guidance combine với/trading/accounts/{subAccountId}/summaryđể có NAV chính xác nhất.
Path version revert
/users/v4/users/{userId}/assets/summary→/users/v3/users/{userId}/assets/summary(sync về version hiện hành phía server).
Phiên bản đầu tiên công khai của Finhay Securities Open API. API hiện
cung cấp 30 endpoint chia 14 nhóm chức năng, bao trùm 4 mảng chính:
Khởi tạo (2 endpoint)
Bootstrap flow để lấyuserId và subAccountId — bắt buộc trước khi
gọi các endpoint user-scoped.Dữ liệu thị trường (20 endpoint)
Dữ liệu công khai về thị trường tài chính, chỉ cần API key Tier 1:- Dữ liệu giao dịch (2): giá stock realtime, lịch sử OHLCV.
- Phân tích cơ bản (3): chỉ số tài chính tổng quan, phân tích theo kỳ, báo cáo tài chính (income statement / balance sheet / cash flow).
- Tin tức & sự kiện (2): tin tức stock, báo cáo khuyến nghị từ analyst.
- Kinh tế vĩ mô (4): chỉ số CPI / PMI / GDP, lãi suất ngân hàng, chỉ số kinh tế lịch sử (Trading Economics), lịch sự kiện kinh tế.
- Hàng hoá (7): vàng, bạc (spot / chart / theo nhà cung cấp), top crypto trending.
- Tổng hợp đa loại (2): endpoint composite cross-domain, lịch sử giá instrument toàn cầu (US / Asian indices, Mag7, hàng hoá, forex).
Người dùng (1 endpoint)
Tổng tài sản — cross-product wealth summary của user (stock, fund, bond, cash, debt, PnL).Giao dịch (7 endpoint)
Thông tin tài khoản và lịch sử giao dịch của user, yêu cầu HMAC signing Tier 2:- Tiểu khoản (1): số dư, margin, dư nợ, ngân hàng liên kết.
- Danh mục đầu tư (1): stock đang nắm giữ kèm PnL theo vị thế.
- Sổ lệnh (2): lệnh trong ngày — full list hoặc detail theo
orderId. - Lãi/lỗ (1): PnL trong ngày tổng hợp qua mọi tiểu khoản.
- Quyền cổ đông (1): cổ tức, quyền mua, bỏ phiếu.
- Phiên giao dịch (1): trạng thái phiên + order type khả dụng.
Xác thực
API chia 2 tier:- Tier 1 — chỉ cần header
X-FH-APIKEY, dùng cho dữ liệu thị trường công khai. - Tier 2 — HMAC-SHA256 signing đầy đủ, dùng cho endpoint user-scoped.