Skip to main content
GET
cURL

Authorizations

X-FH-APIKEY
string
header
required

API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ gửi qua mạng.

Path Parameters

symbol
string
required

Mã cổ phiếu niêm yết (3–10 ký tự chữ/số, không phân biệt hoa thường). VD: VNM, FPT.

Example:

"HPG"

Query Parameters

indicators
string

Danh sách chỉ báo, ngăn bởi dấu phẩy, mỗi cái theo ký pháp TÊN(tham số) — tối đa 20 chỉ báo.

Xu hướng: SMA(period), EMA(period), ADX(period), SUPERTREND(period,multiplier), PSAR(step,max_step), ICHIMOKU(tenkan,kijun,senkou_b,displacement). Động lượng: RSI(period), MACD(fast,slow,signal), STOCH(period,k_smooth,d_smooth), CCI(period), WILLIAMS_R(period). Biến động: BBANDS(period,std_dev), ATR(period). Khối lượng: OBV(), MFI(period), VOLUME_SMA(period).

Bỏ trống → bộ mặc định phủ cả 4 nhóm: SMA(20),SMA(50),EMA(20),RSI(14),MACD(12,26,9),BBANDS(20,2),VOLUME_SMA(20).

Example:

"RSI(14),SMA(20),MACD(12,26,9)"

from
string<date>

Ngày bắt đầu (bao gồm), dạng YYYY-MM-DD. Phải đi kèm to.

Example:

"2026-05-01"

to
string<date>

Ngày kết thúc (bao gồm), dạng YYYY-MM-DD. Phải đi kèm from, không sớm hơn from, không ở tương lai, khoảng cách tối đa 5 năm.

Example:

"2026-07-31"

Response

data gồm prices (giá đóng cửa của cửa sổ) và indicators (mỗi chỉ báo một chuỗi).

Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.

  • error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.
  • message là thông điệp ngắn từ server.
data
object
required

Chỉ báo kỹ thuật của một mã trên cửa sổ đã tính.

error_code
string

"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.

Example:

"0"

message
string

Thông điệp trạng thái dễ đọc.

Example:

"success"