Skip to main content
GET
cURL

Authorizations

X-FH-APIKEY
string
header
required

API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ gửi qua mạng.

Path Parameters

symbol
string
required

Mã cổ phiếu niêm yết (3–10 ký tự chữ/số, không phân biệt hoa thường). VD: VNM, FPT.

Example:

"VNM"

Query Parameters

from
string<date>

Ngày phát hành bắt đầu (bao gồm), dạng YYYY-MM-DD. Bỏ trống → to trừ 1 năm.

Example:

"2026-01-01"

to
string<date>

Ngày phát hành kết thúc (bao gồm), dạng YYYY-MM-DD. Bỏ trống → hôm nay.

Example:

"2026-03-31"

source
string

Lọc theo công ty chứng khoán phát hành. Bỏ trống → mọi nguồn.

Maximum string length: 255
Example:

"SSI Research"

recommendation
enum<string>

Lọc theo khuyến nghị. Bỏ trống → mọi khuyến nghị. Khuyến nghị đã chuẩn hoá.

Available options:
BUY,
SELL,
NEUTRAL,
OTHER
Example:

"BUY"

page
integer

Trang cần lấy, bắt đầu từ 1. Mặc định 1.

Required range: x >= 1
Example:

1

page_size
integer

Số bản ghi mỗi trang, tối đa 50. Mặc định 20.

Required range: 1 <= x <= 50
Example:

20

Response

data.data là danh sách báo cáo phân tích của trang hiện tại.

Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.

  • error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.
  • message là thông điệp ngắn từ server.
data
object
required

Danh sách báo cáo phân tích của một mã, đã phân trang.

error_code
string

"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.

Example:

"0"

message
string

Thông điệp trạng thái dễ đọc.

Example:

"success"