Skip to main content
GET
cURL

Authorizations

X-FH-APIKEY
string
header
required

API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ gửi qua mạng.

Path Parameters

symbol
string
required

Mã cổ phiếu niêm yết (3–10 ký tự chữ/số, không phân biệt hoa thường). VD: VNM, FPT.

Example:

"VNM"

Query Parameters

from
string<date>

Ngày bắt đầu (bao gồm), lọc theo dates.ex_date, dạng YYYY-MM-DD. Bỏ trống → không giới hạn.

Example:

"2026-01-01"

to
string<date>

Ngày kết thúc (bao gồm), lọc theo dates.ex_date, dạng YYYY-MM-DD. Bỏ trống → không giới hạn.

Example:

"2026-12-31"

event_type
enum<string>

Lọc theo loại quyền (RightEventType, vd CASH_DIVIDEND), danh mục đầy đủ 26 giá trị. Bỏ trống → mọi loại. Mã loại quyền, danh mục đầy đủ 26 giá trị. Chỉ 11 giá trị sau có schema details riêng (xem RightEventDetails) vì liên quan trực tiếp quyền lợi cổ đông/trái chủ — các giá trị còn lại là sự kiện quản trị/thị trường, details sẽ là null: SHAREHOLDER_MEETING = Tham dự đại hội cổ đông; CASH_DIVIDEND = Chia cổ tức bằng tiền; STOCK_DIVIDEND = Chia cổ tức bằng cổ phiếu; RIGHTS_OFFERING = Quyền mua; BOND_INTEREST = Trả lãi trái phiếu; BOND_PRINCIPAL_INTEREST = Trả gốc và lãi trái phiếu; BOND_TO_STOCK_CONVERSION = Chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu; STOCK_TO_STOCK_CONVERSION = Chuyển đổi cổ phiếu thành cổ phiếu; BONUS_SHARE = Cổ phiếu thưởng; CONVERTIBLE_BOND_OPTION = Chuyển đổi trái phiếu (chọn nhận CP hoặc tiền); COVERED_WARRANT_SETTLEMENT = Chi trả lợi tức chứng quyền. Các giá trị không có details: AUCTION = Đấu giá; TRADING_SUSPENSION = Tạm ngừng giao dịch; DELISTING = Hủy niêm yết; BUYBACK = Mua lại; SHAREHOLDER_OPINION_POLL = Lấy ý kiến cổ đông; TREASURY_SHARE_SALE = Bán cổ phiếu quỹ; INFO_UPDATE = Cập nhật thông tin; OTHER_STOCK_DIVIDEND = Trả cổ tức bằng cổ phiếu khác; STOCK_SPLIT = Tách cổ phiếu; STOCK_MERGE = Gộp cổ phiếu; RIGHT_TO_STOCK_CONVERSION = Chuyển quyền thành cổ phiếu; EXCHANGE_TRANSFER = Chuyển sàn; VOTING_RIGHT = Quyền bỏ phiếu; PENDING_SHARE_TO_TRADING = Chuyển cổ phiếu chờ giao dịch thành giao dịch; OTC_BOND_INTEREST = Trả lãi trái phiếu OTC.

Available options:
AUCTION,
TRADING_SUSPENSION,
DELISTING,
BUYBACK,
SHAREHOLDER_MEETING,
SHAREHOLDER_OPINION_POLL,
TREASURY_SHARE_SALE,
INFO_UPDATE,
OTHER_STOCK_DIVIDEND,
CASH_DIVIDEND,
STOCK_DIVIDEND,
STOCK_SPLIT,
STOCK_MERGE,
RIGHTS_OFFERING,
BOND_INTEREST,
BOND_PRINCIPAL_INTEREST,
BOND_TO_STOCK_CONVERSION,
RIGHT_TO_STOCK_CONVERSION,
EXCHANGE_TRANSFER,
STOCK_TO_STOCK_CONVERSION,
BONUS_SHARE,
VOTING_RIGHT,
CONVERTIBLE_BOND_OPTION,
PENDING_SHARE_TO_TRADING,
OTC_BOND_INTEREST,
COVERED_WARRANT_SETTLEMENT
Example:

"CASH_DIVIDEND"

page
integer

Trang cần lấy, bắt đầu từ 1. Mặc định 1.

Required range: x >= 1
Example:

1

page_size
integer

Số bản ghi mỗi trang, tối đa 50. Mặc định 20.

Required range: 1 <= x <= 50
Example:

20

Response

data.events là danh sách sự kiện quyền của trang hiện tại.

Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.

  • error_code là "0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.
  • message là thông điệp ngắn từ server.
data
object
required

Danh sách sự kiện quyền của một mã, đã phân trang.

error_code
string

"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.

Example:

"0"

message
string

Thông điệp trạng thái dễ đọc.

Example:

"success"