Lịch sử NAV của quỹ kèm benchmark
Lịch sử NAV theo thời gian của 1 quỹ, kèm chuỗi benchmark (cùng khoảng thời gian) — dùng để vẽ chart trên cùng trục X.
period mặc định ALL_TIME (≈ 20 năm) — chỉ dùng khi thực sự cần
chuỗi lịch sử dài.
Authorizations
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Path Parameters
Mã ngắn (short name) của quỹ — ví dụ VESAF, DCDS, VCBF-BCF.
"VESAF"
Query Parameters
Khoảng thời gian truy vấn. Khoảng thời gian truy vấn NAV / benchmark cho quỹ mở.
BEGIN_THE_YEAR, ONE_MONTH, THREE_MONTHS, SIX_MONTHS, ONE_YEAR, THREE_YEARS, FIVE_YEARS, SEVEN_YEARS, TEN_YEARS, ALL_TIME Response
Trả về data chứa nav_histories[] và benchmark_name.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_codelà"0"(string) khi thành công, mã khác"0"khi lỗi.messagelà thông điệp ngắn từ server.