Danh sách quỹ mở theo phân loại
Danh sách quỹ mở của 1 phân loại (fund-type bắt buộc), tuỳ chọn lọc
thêm theo công ty quản lý (fund-company-id). Kết quả sort theo lãi
suất bình quân 1 năm giảm dần.
Authorizations
API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng
vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret
này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ
gửi qua mạng.
Query Parameters
Phân loại quỹ cần truy vấn. Phân loại quỹ mở.
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
STOCK_FUND | Quỹ cổ phiếu |
BOND_FUND | Quỹ trái phiếu |
BALANCE_FUND | Quỹ cân bằng (mix cổ phiếu / trái phiếu) |
STOCK_FUND, BOND_FUND, BALANCE_FUND ID công ty quản lý quỹ — lấy từ endpoint fundsListCompanies.
12
Response
Trả về data mảng các quỹ khớp filter, sort theo lãi suất 1y giảm dần.
Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.
error_codelà"0"(string) khi thành công, mã khác"0"khi lỗi.messagelà thông điệp ngắn từ server.