Skip to main content
GET
cURL

Authorizations

X-FH-APIKEY
string
header
required

API key dài hạn của client. Cấu hình 1 lần lúc khởi tạo; có thể wire thẳng vào static setter của SDK tự-gen. Đi kèm với FINHAY_API_SECRET — secret này chỉ dùng ở phía client để tính X-FH-SIGNATURE, không bao giờ gửi qua mạng.

Query Parameters

fund-names
string
required

Danh sách mã quỹ phân tách bằng dấu phẩy (server parse bằng split(","), không hỗ trợ syntax repeated query).

Example:

"VESAF,DCDS"

period
enum<string>

Khoảng thời gian truy vấn. Khoảng thời gian truy vấn NAV / benchmark cho quỹ mở.

Available options:
BEGIN_THE_YEAR,
ONE_MONTH,
THREE_MONTHS,
SIX_MONTHS,
ONE_YEAR,
THREE_YEARS,
FIVE_YEARS,
SEVEN_YEARS,
TEN_YEARS,
ALL_TIME
from-month
string

Tháng bắt đầu, format yyyy-MM (ví dụ 2024-01). Bắt buộc khi period bị bỏ qua trên các endpoint benchmark nav / operation.

Example:

"2024-01"

to-month
string

Tháng kết thúc, format yyyy-MM (ví dụ 2024-12). Bắt buộc khi period bị bỏ qua trên các endpoint benchmark nav / operation.

Example:

"2024-12"

Response

Trả về data mảng quỹ kèm nav_records[].

Các field chung của envelope trong mọi response của Finhay API.

  • error_code"0" (string) khi thành công, mã khác "0" khi lỗi.
  • message là thông điệp ngắn từ server.
data
object[]
required
error_code
string

"0" khi thành công, khác "0" khi lỗi.

Example:

"0"

message
string

Thông điệp trạng thái dễ đọc.

Example:

"success"